Operations Management: Processes and Supply Chains
Krajewski & Malhotra, 13th Edition - Global Edition
Giới thiệu
Quản trị vận hành (Operations Management - OM) là lĩnh vực quản lý các quy trình (processes) tạo ra và phân phối sản phẩm/dịch vụ. Sách chia thành 3 phần lớn, đi từ quy trình nội bộ → quản lý nhu cầu khách hàng → chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương mở đầu
Part 1: Managing Processes
Quản lý Quy trình - Nền tảng thiết kế & vận hành quy trình bên trong tổ chức
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH02 - Process Strategy and Analysis | Chiến lược & phân tích quy trình | Process View, Customer-Contact Matrix, Flowcharts |
| CH03 - Quality and Performance | Chất lượng & hiệu suất | TQM, Six Sigma, SPC, Control Charts |
| CH04 - Lean Systems | Hệ thống tinh gọn | JIT, Kanban, Value Stream Mapping, Toyota Production System |
| CH05 - Capacity Planning | Hoạch định năng lực | Economies of Scale, Capacity Cushion, Decision Trees |
| SB - Waiting Lines | Lý thuyết hàng đợi | Queuing Theory, Little’s Law |
| CH06 - Constraint Management | Quản lý ràng buộc | Theory of Constraints (TOC), Bottleneck, DBR |
| CH07 - Project Management | Quản lý dự án | Critical Path, WBS, Gantt Chart, Scrum |
Part 2: Managing Customer Demand
Quản lý Nhu cầu Khách hàng - Dự báo, tồn kho, lập kế hoạch sản xuất
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH08 - Forecasting | Dự báo | Time-Series, Regression, Moving Average, Exponential Smoothing |
| CH09 - Inventory Management | Quản lý tồn kho | EOQ, Safety Stock, ABC Analysis, Q System, P System |
| SC - Special Inventory Models | Mô hình tồn kho đặc biệt | Quantity Discounts, One-Period Decisions |
| CH10 - Operations Planning and Scheduling | Lập kế hoạch & điều độ | S&OP, Chase Strategy, Level Strategy, MPS |
| SD - Linear Programming | Quy hoạch tuyến tính | Simplex Method, Feasible Region, Objective Function |
| CH11 - Resource Planning | Hoạch định nguồn lực | MRP, BOM, ERP, Master Production Schedule |
Part 3: Managing Supply Chains
Quản lý Chuỗi Cung ứng - Thiết kế, tích hợp & bền vững hóa chuỗi cung ứng
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH12 - Supply Chain Design | Thiết kế chuỗi cung ứng | Efficient vs Responsive SC, Mass Customization, Outsourcing |
| CH13 - Supply Chain Logistics Networks | Mạng lưới logistics | Location Decisions, Load-Distance, Center of Gravity, GIS |
| CH14 - Supply Chain Integration | Tích hợp chuỗi cung ứng | Bullwhip Effect, Risk Management, Blockchain, ERP |
| CH15 - Supply Chain Sustainability | Bền vững chuỗi cung ứng | Reverse Logistics, Energy Efficiency, Carbon Footprint, Ethics |
Bản đồ khái niệm chính
Các khái niệm nền tảng xuyên suốt cuốn sách
Chiến lược & Quy trình
- Process | Operations Strategy | Competitive Priorities
- Core Processes | Support Processes | Supply Chain Processes
- Order Winners | Order Qualifiers
Chất lượng & Cải tiến
- Total Quality Management (TQM) | Six Sigma | Continuous Improvement
- Statistical Process Control (SPC) | Lean Systems
- Kanban | Value Stream Mapping
Năng lực & Ràng buộc
Dự báo & Tồn kho
- Forecasting | Demand Management
- Inventory | Economic Order Quantity (EOQ) | Safety Stock
- ABC Analysis | Reorder Point
Lập kế hoạch
- Sales and Operations Planning (S&OP) | Master Production Schedule (MPS)
- Material Requirements Planning (MRP) | Enterprise Resource Planning (ERP)
- Bill of Materials (BOM)
Chuỗi cung ứng
- Supply Chain | Logistics | Supply Chain Design
- Bullwhip Effect | Vertical Integration | Outsourcing
- Reverse Logistics | Sustainability
Công nghệ & Xu hướng hiện đại
- Industry 4.0 | Internet of Things (IoT) | Additive Manufacturing
- Blockchain | Cloud Computing | Autonomous Supply Chains
Cách sử dụng vault này
- Graph View: Mở Obsidian → nhấn
Ctrl+Gđể xem knowledge graph - Navigation: Bắt đầu từ MOC này → đi vào từng Part → Chapter → Concept
- Search: Dùng
Ctrl+Ođể tìm nhanh bất kỳ khái niệm nào - Tags: Lọc theo
#part1,#part2,#part3,#key-concept,#formula