Economic Order Quantity (EOQ)

Định nghĩa (Definition)

Economic Order Quantity (EOQ) (Lượng đặt hàng kinh tế) là số lượng đặt hàng tối ưu giúp tổng chi phí tồn kho thấp nhất, cân bằng giữa chi phí đặt hàng (ordering cost) và chi phí giữ hàng (holding cost).

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Vấn đề cần giải quyết:

  • Đặt hàng nhiều lần, mỗi lần ít → Chi phí đặt hàng CAO, chi phí giữ hàng THẤP
  • Đặt hàng ít lần, mỗi lần nhiều → Chi phí đặt hàng THẤP, chi phí giữ hàng CAO
  • EOQ tìm điểm cân bằng → Tổng chi phí THẤP NHẤT

Các giả định của mô hình EOQ:

  1. Nhu cầu (D) không đổi và biết trước
  2. Thời gian giao hàng (L) không đổi và biết trước
  3. Toàn bộ lô hàng giao cùng một lúc (không giao dần)
  4. Không cho phép thiếu hàng (no stockouts)
  5. Chi phí đặt hàng (S) và chi phí giữ hàng (H) không đổi
  6. Không có chiết khấu theo số lượng

Trực giác:

Tại điểm EOQ: Tổng chi phí đặt hàng/năm = Tổng chi phí giữ hàng/năm

Giải ra → EOQ!

Đặc điểm quan trọng:

  • Đường tổng chi phí có dạng chữ U phẳng (flat bottom)
  • Sai lệch ±20% so với EOQ → tổng chi phí chỉ tăng ~2%
  • → EOQ là hướng dẫn tốt, không cần chính xác tuyệt đối

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Cửa hàng văn phòng phẩm đặt giấy A4:

  • D = 10,000 ram/năm
  • S = 200,000 đồng/lần đặt hàng
  • H = 50,000 đồng/ram/năm

Diễn giải:

  • Đặt mỗi lần 283 ram
  • Số lần đặt/năm = 10,000 / 283 ≈ 35 lần/năm (khoảng mỗi 10 ngày)
  • Tồn kho trung bình = 283/2 ≈ 142 ram
  • Tổng chi phí = (10000/283)×200000 + (283/2)×50000 ≈ 14.14 triệu đồng/năm

Mối liên hệ (Relationships)

  • Thuộc về: Inventory (tối ưu cycle inventory)
  • Kết hợp với: Reorder Point (khi nào đặt hàng)
  • Bổ sung bởi: Safety Stock (dự phòng biến động)
  • Phân loại ưu tiên: ABC Analysis
  • Liên quan: Lean Systems (JIT hướng đến Q nhỏ nhất có thể)
  • Thuộc chương: Chapter 12 — Inventory Management

Công thức (Formula)

EOQ:

Tổng chi phí tồn kho hàng năm (Total Annual Cost):

Số lần đặt hàng/năm:

Thời gian giữa các lần đặt (Time Between Orders):

Trong đó:

  • D = Nhu cầu hàng năm (Annual Demand)
  • S = Chi phí đặt hàng/lần (Ordering Cost per order)
  • H = Chi phí giữ hàng/đơn vị/năm (Holding Cost per unit per year)
  • Q = Số lượng đặt hàng