Supplement C - Special Inventory Models (Mô hình tồn kho đặc biệt)

Tổng quan (Overview)

Supplement C mở rộng các mô hình tồn kho từ CH09 - Inventory Management cho các tình huống thực tế mà mô hình Economic Order Quantity (EOQ) cơ bản không áp dụng được. Ba mô hình quan trọng: (1) Noninstantaneous Replenishment khi hàng được giao/sản xuất dần dần thay vì một lúc, (2) Quantity Discounts khi nhà cung cấp giảm giá theo số lượng mua, và (3) One-Period Decision (bài toán báo bán) khi chỉ có một cơ hội đặt hàng duy nhất.

Các mô hình này phản ánh thực tế tốt hơn mô hình EOQ cơ bản. Trong thực tế, nhà máy sản xuất và tiêu thụ đồng thời (không phải nhận cả lô cùng lúc), nhà cung cấp luôn đưa ra bảng giá bậc thang, và nhiều sản phẩm có vòng đời ngắn chỉ bán được một mùa (áo thời trang, vé máy bay, phòng khách sạn).

Hiểu các mô hình này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu hơn về Lot Size, thời điểm đặt hàng, và quản lý rủi ro trong Supply Chain Management.


Noninstantaneous Replenishment (Bổ sung hàng không tức thời)

Định nghĩa (Definition)

Noninstantaneous Replenishment (còn gọi là Production Order Quantity Model hay Economic Production Lot Size) áp dụng khi hàng được sản xuất/giao dần dần trong một khoảng thời gian, thay vì nhận cả lô cùng một lúc như giả định của EOQ cơ bản.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Khi nào cần mô hình này?

  • Nhà máy tự sản xuất: vừa sản xuất vừa tiêu thụ đồng thời
  • Nhà cung cấp giao hàng nhiều đợt (ví dụ: mỗi ngày giao một xe tải thay vì một container)

Sự khác biệt với EOQ cơ bản:

  • EOQ cơ bản: tồn kho tăng từ 0 lên Q ngay lập tức
  • Noninstantaneous: tồn kho tăng dần (vì đang sản xuất với tốc độ p, nhưng tiêu thụ với tốc độ d)
  • Tồn kho tối đa < Q (vì trong lúc sản xuất, hàng cũng đang được tiêu thụ)

Các ký hiệu:

  • = tốc độ sản xuất (đơn vị/ngày)
  • = tốc độ tiêu thụ / nhu cầu (đơn vị/ngày), với
  • = nhu cầu hàng năm
  • = Holding Cost /đơn vị/năm
  • = Setup Cost /lần sản xuất

Tồn kho tối đa:

Tồn kho trung bình:

Tổng chi phí:

Công thức Economic Production Lot Size (ELS):

Nhận xét: So với EOQ, ELS có thêm ở mẫu → ELS > EOQ. Điều này hợp lý: vì tồn kho trung bình thấp hơn (do tiêu thụ đồng thời), ta có thể sản xuất lô lớn hơn mà chi phí lưu giữ vẫn chấp nhận được.

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Bài toán: Nhà máy sản xuất nước đóng chai:

  • = 50.000 thùng/năm
  • = 300 thùng/ngày (công suất máy)
  • = 200 thùng/ngày (nhu cầu, giả sử 250 ngày/năm)
  • = 5.000 VND/thùng/năm
  • = 500.000 VND/lần setup máy

So sánh: EOQ bình thường = = ≈ 4.472 thùng.

ELS (5.477) > EOQ (4.472) → lô sản xuất lớn hơn vì tồn kho thực sự thấp hơn do tiêu thụ đồng thời.

1.826 thùng (thay vì 5.477 nếu nhận cả lô)


Quantity Discounts (Chiết khấu số lượng)

Định nghĩa (Definition)

Quantity Discounts xảy ra khi nhà cung cấp đưa ra bảng giá bậc thang: mua càng nhiều, giá mỗi đơn vị càng rẻ. Bài toán là tìm kích thước lô tối ưu khi giá thay đổi theo số lượng.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Tổng chi phí (bao gồm chi phí mua hàng):

Trong đó:

  • = giá mua/đơn vị (thay đổi theo bậc chiết khấu)
  • = tổng chi phí mua hàng/năm
  • Nếu tính theo % giá: (h = % chi phí lưu giữ)

Quy trình giải bài toán Quantity Discounts:

Bước 1: Tính EOQ cho mỗi mức giá

Bước 2: Kiểm tra tính khả thi (feasibility)

  • Nếu nằm trong khoảng số lượng của mức giá → khả thi
  • Nếu < số lượng tối thiểu của mức giá → điều chỉnh lên mức tối thiểu
  • Nếu > số lượng tối đa → loại bỏ

Bước 3: Tính TC cho mỗi mức giá khả thi (dùng Q khả thi)

Bước 4: Chọn Q có TC thấp nhất

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Bài toán: Nhà hàng mua gạo, D = 10.000 kg/năm, S = 200.000 VND/đơn hàng, h = 20%/năm.

MứcSố lượng (kg)Giá (VND/kg)
10 - 49915.000
2500 - 99914.000
3≥ 1.00013.000

Tính EOQ cho mỗi mức:

  • Mức 1: H₁ = 15.000 × 0.2 = 3.000 → EOQ₁ = √(2×10.000×200.000/3.000) = √(1.333.333) ≈ 1.155 kg → KHÔNG khả thi (1.155 > 499)
  • Mức 2: H₂ = 14.000 × 0.2 = 2.800 → EOQ₂ = √(2×10.000×200.000/2.800) ≈ 1.195 kg → KHÔNG khả thi (1.195 > 999)
  • Mức 3: H₃ = 13.000 × 0.2 = 2.600 → EOQ₃ = √(2×10.000×200.000/2.600) ≈ 1.240 kg → Khả thi (≥ 1.000)

Tính TC cho các Q khả thi: Q = 500 (tối thiểu mức 2), Q = 1.000 (tối thiểu mức 3), Q = 1.240 (EOQ mức 3)

QGiá PHoldingOrderingMua hàngTC
50014.000500/2×2.800 = 700K10.000/500×200K = 4.000K140.000K144.700K
1.00013.0001.000/2×2.600 = 1.300K10.000/1.000×200K = 2.000K130.000K133.300K
1.24013.0001.240/2×2.600 = 1.612K10.000/1.240×200K = 1.613K130.000K133.225K

→ Chọn Q = 1.240 kg (TC thấp nhất). Lưu ý: mua giá rẻ nhất không phải lúc nào cũng tối ưu vì Holding Cost tăng!


One-Period Decisions - Newsvendor Problem (Bài toán một giai đoạn / Bài toán người bán báo)

Định nghĩa (Definition)

One-Period Decision (hay Newsvendor Problem / Single-Period Model) áp dụng cho sản phẩm chỉ bán được trong một mùa/giai đoạn duy nhất. Hàng thừa cuối kỳ bị mất giá trị hoặc phải xử lý. Bài toán: Đặt bao nhiêu để cân bằng giữa rủi ro thừa và thiếu?

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Tại sao gọi là “Newsvendor” (người bán báo)?

Người bán báo mỗi sáng phải quyết định mua bao nhiêu tờ báo. Báo thừa cuối ngày = giấy vụn (lỗ). Báo thiếu = mất doanh thu. Không thể đặt thêm giữa ngày.

Ứng dụng thực tế:

  • Quần áo thời trang theo mùa (Zara, H&M)
  • Vé máy bay cho một chuyến bay cụ thể
  • Phòng khách sạn cho một đêm cụ thể
  • Hoa tươi, báo ngày, vé sự kiện
  • Sản phẩm công nghệ ra mắt (iPhone mới)

Hai loại chi phí:

  1. Cost of Understocking (): Chi phí cơ hội khi thiếu hàng

    • = Giá bán - Giá mua (= lợi nhuận mất đi cho mỗi đơn vị thiếu)
    • Có thể bao gồm cả Goodwill Loss (mất uy tín)
  2. Cost of Overstocking (): Chi phí khi thừa hàng

    • = Giá mua - Giá xử lý/thanh lý (Salvage Value)
    • Lỗ ròng cho mỗi đơn vị thừa

Critical Ratio (Tỷ lệ phục vụ tối ưu):

Ý nghĩa: CR cho biết Service Level tối ưu. Đặt hàng sao cho xác suất bán hết ≤ CR.

  • Nếu rất lớn so với → CR gần 1 → đặt nhiều (vì thiếu hàng tốn kém)
  • Nếu rất lớn so với → CR gần 0 → đặt ít (vì thừa hàng tốn kém)

Tìm Q tối ưu:

  1. Tính CR
  2. Tra bảng phân phối chuẩn tìm z ứng với CR

(Với = nhu cầu trung bình, = độ lệch chuẩn nhu cầu)

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Bài toán: Cửa hàng hoa ở Đà Lạt bán hoa hồng dịp Valentine.

  • Giá mua: 30.000 VND/bó
  • Giá bán: 80.000 VND/bó
  • Giá thanh lý (sau Valentine): 10.000 VND/bó
  • Nhu cầu ~ Normal( = 300, = 50 bó)

Tính toán:

  • = 80.000 - 30.000 = 50.000 VND (lợi nhuận mất nếu thiếu 1 bó)
  • = 30.000 - 10.000 = 20.000 VND (lỗ nếu thừa 1 bó)

Tra bảng z: P(Z ≤ z) = 0.714 → z ≈ 0.57

329 bó

Giải thích: Nên đặt 329 bó. Vì thiếu hàng tốn kém hơn thừa hàng (mất 50K vs lỗ 20K), nên đặt trên mức trung bình. Có 71.4% khả năng bán hết toàn bộ hoặc thiếu hàng.


Công thức quan trọng (Key Formulas)

Công thứcKý hiệuMô tả
Economic Production Lot SizeLô sản xuất tối ưu
Tồn kho tối đaKhi bổ sung không tức thời
Total Cost với chiết khấuBao gồm chi phí mua hàng
Critical RatioTỷ lệ phục vụ tối ưu (Newsvendor)
Lượng đặt tối ưuBài toán một giai đoạn

Từ khóa chính (Key Terms)