Safety Stock
Định nghĩa (Definition)
Safety Stock (Tồn kho an toàn) là lượng tồn kho dự phòng giữ thêm ngoài nhu cầu dự kiến, nhằm bảo vệ doanh nghiệp khỏi tình trạng hết hàng (stockout) do biến động nhu cầu hoặc thời gian giao hàng không chắc chắn.
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
Tại sao cần Safety Stock?
Trong thực tế, hai yếu tố luôn biến động:
- Nhu cầu khách hàng — có thể tăng đột ngột (ví dụ: nắng nóng → nhu cầu kem tăng)
- Thời gian giao hàng — nhà cung cấp có thể giao trễ (ví dụ: tắc cảng, thiên tai)
→ Nếu không có Safety Stock → hết hàng → mất doanh thu → mất khách hàng
Yếu tố quyết định mức Safety Stock:
-
Mức phục vụ mong muốn (Service Level):
- 90% → chấp nhận 10% khả năng hết hàng
- 95% → chấp nhận 5% khả năng hết hàng (z = 1.65)
- 99% → chấp nhận 1% khả năng hết hàng (z = 2.33)
- Service Level cao hơn → Safety Stock lớn hơn → chi phí cao hơn
-
Biến thiên nhu cầu (σ_d): Nhu cầu càng biến động → Safety Stock càng lớn
-
Thời gian giao hàng (L): Lead time càng dài → Safety Stock càng lớn
-
Biến thiên lead time (σ_L): Lead time càng không ổn định → Safety Stock càng lớn
Trade-off:
- Safety Stock quá nhiều → Chi phí giữ hàng cao, đọng vốn
- Safety Stock quá ít → Rủi ro hết hàng, mất khách
- Cần cân bằng dựa trên Service Level phù hợp với chiến lược
Phân loại qua ABC Analysis:
- Loại A (giá trị cao): Service level cao → Safety Stock tính toán kỹ
- Loại C (giá trị thấp): Có thể giữ Safety Stock lớn hơn vì chi phí thấp
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Nhà thuốc:
- Thuốc cảm cúm: Nhu cầu trung bình 50 hộp/tuần, σ_d = 10 hộp
- Lead time: 1 tuần (ổn định)
- Service level mong muốn: 95% (z = 1.65)
→ Giữ thêm 17 hộp ngoài nhu cầu trung bình → 95% không bao giờ hết hàng
Trước mùa COVID: Nhu cầu khẩu trang biến thiên cực cao (σ_d rất lớn) → Safety Stock cần rất lớn → nhiều nhà thuốc vẫn hết hàng vì không dự trù đủ.
Mối liên hệ (Relationships)
- Thuộc về: Inventory (một trong 4 loại tồn kho)
- Ảnh hưởng đến: Reorder Point (R = d×L + Safety Stock)
- Tối ưu kết hợp: Economic Order Quantity (EOQ)
- Dự báo biến động: Forecasting, Demand Management
- Phân loại ưu tiên: ABC Analysis
- Lean Systems hướng đến giảm Safety Stock bằng cách giảm biến thiên
- Thuộc chương: Chapter 12 — Inventory Management
Công thức (Formula)
Khi chỉ nhu cầu biến thiên (lead time cố định):
Khi cả nhu cầu và lead time biến thiên:
Trong đó:
- z = Hệ số phân phối chuẩn (tra bảng theo Service Level)
- σ_d = Độ lệch chuẩn nhu cầu (trong 1 đơn vị thời gian)
- L = Lead time trung bình
- d = Nhu cầu trung bình (trong 1 đơn vị thời gian)
- σ_L = Độ lệch chuẩn lead time
Bảng z thường dùng:
| Service Level | z |
|---|---|
| 85% | 1.04 |
| 90% | 1.28 |
| 95% | 1.65 |
| 97.5% | 1.96 |
| 99% | 2.33 |