Chapter 10 - Operations Planning and Scheduling (Lập kế hoạch và Lịch trình vận hành)

Tổng quan (Overview)

Operations Planning and Scheduling là quá trình chuyển đổi dự báo nhu cầu (Forecasting) thành kế hoạch hành động cụ thể: sản xuất bao nhiêu, khi nào, với nguồn lực nào. Chương này đi từ tầm chiến lược (S&OP - Sales and Operations Planning) xuống tầm chiến thuật (Scheduling) và tầm tác vụ (Sequencing).

Hãy tưởng tượng một kim tự tháp kế hoạch: trên cùng là S&OP (kế hoạch 3-18 tháng, mức tổng hợp), giữa là Master Production Schedule (MPS) (kế hoạch sản xuất chi tiết theo sản phẩm), và dưới cùng là Scheduling (ai làm gì, máy nào chạy đơn nào, vào lúc nào). Mỗi cấp cung cấp ràng buộc và hướng dẫn cho cấp dưới.

Đây là chương kết nối giữa Forecasting (dự báo) ở Chapter 8, Inventory Management ở Chapter 9, và Resource Planning ở Chapter 11. Nếu dự báo trả lời “cần bao nhiêu?”, thì operations planning trả lời “làm thế nào để đáp ứng?”


Levels in Operations Planning (Các cấp trong lập kế hoạch vận hành)

Figure 10.1 - Planning Hierarchy

Figure 10.1: Kim tự tháp kế hoạch vận hành — từ S&OP tổng hợp xuống Scheduling chi tiết

Định nghĩa (Definition)

Hệ thống lập kế hoạch vận hành được tổ chức thành nhiều cấp, từ dài hạn/tổng quát đến ngắn hạn/chi tiết.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

┌─────────────────────────────────────┐
│   S&OP (Sales & Operations Plan)    │  ← 3-18 tháng, mức product family
│   → Resource Planning               │
├─────────────────────────────────────┤
│   Master Production Schedule (MPS)  │  ← Vài tuần-vài tháng, mức sản phẩm
│   → Rough-Cut Capacity Planning     │
├─────────────────────────────────────┤
│   MRP (Material Requirements Plan)  │  ← Chi tiết linh kiện, nguyên liệu
│   → Capacity Requirements Planning  │
├─────────────────────────────────────┤
│   Scheduling & Sequencing           │  ← Ngày/giờ, mức công việc cụ thể
│   → Shop Floor Control              │
└─────────────────────────────────────┘
CấpTầm nhìnMức tổng hợpVí dụ
S&OP - Sales and Operations Planning3-18 thángProduct family”Sản xuất 50.000 xe máy quý tới”
Master Production Schedule (MPS)Vài tuần-thángSản phẩm cụ thể”Sản xuất 5.000 Wave Alpha tuần 12”
Material Requirements Planning (MRP)TuầnLinh kiện/nguyên liệu”Cần 10.000 piston tuần 10”
SchedulingNgày/giờCông việc/máy”Máy CNC #3 gia công piston 8h-12h thứ 2”

S&OP Supply Options (Các lựa chọn cung ứng trong S&OP)

Định nghĩa (Definition)

S&OP Supply Options là các “đòn bẩy” mà nhà quản lý có thể điều chỉnh để cân bằng năng lực sản xuất với nhu cầu.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Reactive Options (Phản ứng — điều chỉnh cung theo cầu):

  1. Điều chỉnh Workforce Level (Mức lao động)

    • Thuê thêm (Hiring) hoặc sa thải (Layoff) công nhân
    • Chi phí: tuyển dụng, đào tạo, sa thải (bồi thường, tinh thần giảm)
    • Ví dụ: Nhà máy Samsung Thái Nguyên tuyển thêm 5.000 công nhân trước mùa ra iPhone mới
  2. Điều chỉnh Work Schedule (Lịch làm việc)

    • Tăng ca (Overtime) — trả lương gấp 1.5-2 lần
    • Giảm giờ (Undertime) — trả lương nhưng không sản xuất, lãng phí
    • Ví dụ: Nhà máy dệt tăng ca 4 tiếng/ngày trước Tết
  3. Điều chỉnh Inventory Level (Mức tồn kho)

  4. Subcontracting (Thuê ngoài)

    • Thuê nhà sản xuất khác làm khi quá tải
    • Mất kiểm soát chất lượng, chi phí cao hơn tự sản xuất
    • Ví dụ: Nike thuê các nhà máy gia công ở Việt Nam
  5. Backlog / Backorder (Đơn hàng tồn đọng)

  6. Stockout (Hết hàng)

    • Không nhận đơn, khách đi nơi khác
    • Rủi ro mất khách vĩnh viễn

Aggressive Options (Chủ động — tác động cầu):


S&OP Strategies (Chiến lược S&OP)

Định nghĩa (Definition)

Hai chiến lược cực đoan trong S&OP - Sales and Operations Planning: Chase StrategyLevel Strategy. Thực tế, hầu hết doanh nghiệp dùng Mixed Strategy kết hợp cả hai.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Figure 10.2 - S&OP Strategies

Figure 10.2: Các chiến lược S&OP — so sánh Chase Strategy và Level Strategy

Figure 10.4 - Chase vs Level Strategy

Figure 10.4: So sánh Chase vs Level — biểu đồ sản lượng theo nhu cầu qua các kỳ

Chase Strategy (Chiến lược đuổi theo / Chiến lược theo sát nhu cầu)

Nguyên tắc: Điều chỉnh sản lượng (qua thuê/sa thải hoặc tăng ca) để khớp chính xác với nhu cầu mỗi kỳ.

Ưu điểmNhược điểm
Tồn kho gần = 0Chi phí thuê/sa thải cao
Không tốn Holding CostTinh thần nhân viên thấp
Phản ứng nhanh với thị trườngChất lượng không ổn định (nhân viên mới)
Chi phí đào tạo liên tục

Phù hợp khi: Chi phí lưu giữ rất cao, sản phẩm dễ hỏng (Perishable), lao động linh hoạt.

Ví dụ: Công ty du lịch thuê hướng dẫn viên thời vụ vào mùa hè, giải phóng vào mùa đông. Nhà máy chế biến thủy sản ở miền Tây tuyển thêm công nhân mùa nước nổi khi tôm cá dồi dào.

Level Strategy (Chiến lược cân bằng / Chiến lược ổn định)

Nguyên tắc: Giữ sản lượng/nhân lực ổn định, dùng tồn kho hoặc backlog để điều chỉnh chênh lệch cung-cầu.

Ưu điểmNhược điểm
Lao động ổn định, tinh thần caoHolding Cost tồn kho cao
Năng suất ổn địnhCó thể phải backlog hoặc stockout
Chất lượng đồng đềuVốn bị “chôn” trong tồn kho
Dễ lập kế hoạch

Phù hợp khi: Chi phí thuê/sa thải cao, yêu cầu kỹ năng cao, nhân lực khó tìm.

Ví dụ: Vinamilk duy trì nhân lực sản xuất ổn định quanh năm, sản xuất sữa tích trữ trước Tết (Anticipation Inventory).

Mixed Strategy (Chiến lược hỗn hợp)

Kết hợp linh hoạt: giữ lực lượng cốt lõi ổn định (Level), dùng overtime và subcontracting cho peak (Chase).

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

ThángNhu cầuChase (sx = cầu)Level (sx = 400/tháng)
1300Sx 300, sa thải bớtSx 400, tồn kho +100
2350Sx 350Sx 400, tồn kho +150
3500Sx 500, thuê thêmSx 400, tồn kho +50
4600Sx 600, thuê thêmSx 400, dùng tồn kho -150
5450Sx 450, sa thải bớtSx 400, dùng tồn kho -200
6200Sx 200, sa thải nhiềuSx 400, tồn kho +0

Constraints and Costs (Ràng buộc và Chi phí)

Định nghĩa (Definition)

Khi lập kế hoạch S&OP, cần xem xét các ràng buộc thực tế và các loại chi phí liên quan.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Constraints (Ràng buộc):

Costs (Chi phí trong S&OP):

  1. Regular Time Cost: Lương cơ bản
  2. Overtime Cost: Lương tăng ca (thường 150-200% lương cơ bản)
  3. Hiring Cost: Tuyển dụng + đào tạo nhân viên mới
  4. Layoff Cost: Bồi thường, thủ tục sa thải
  5. Holding Cost: Chi phí lưu giữ tồn kho
  6. Backorder Cost: Chi phí xử lý đơn trễ + mất uy tín
  7. Stockout Cost: Mất doanh thu + mất khách hàng
  8. Subcontracting Cost: Chi phí thuê ngoài (thường > chi phí tự sản xuất)

Sales and Operations Planning as a Process (S&OP như một quy trình)

Định nghĩa (Definition)

S&OP - Sales and Operations Planning không chỉ là bài toán tối ưu mà là quy trình quản lý liên phòng ban, diễn ra hàng tháng.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

5 bước quy trình S&OP hàng tháng:

  1. Data Gathering (Thu thập dữ liệu): Cập nhật Forecasting, đơn hàng thực tế, tồn kho, năng lực
  2. Demand Planning (Lập kế hoạch nhu cầu): MarketingSales thống nhất dự báo nhu cầu
  3. Supply Planning (Lập kế hoạch cung ứng): Operations xác định cách đáp ứng (sản xuất, tồn kho, thuê ngoài)
  4. Pre-S&OP Meeting (Họp chuẩn bị): Các phòng ban giải quyết mâu thuẫn, đề xuất phương án
  5. Executive S&OP Meeting (Họp ban lãnh đạo): CEO/COO phê duyệt kế hoạch cuối cùng

Yếu tố thành công:

  • Cam kết từ lãnh đạo cấp cao
  • Hợp tác liên phòng ban (Cross-Functional Collaboration)
  • Dữ liệu chính xác và kịp thời
  • Consensus (đồng thuận) — không phải chỉ một phòng ban quyết định

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

VinFast mỗi tháng tổ chức S&OP meeting: Sales báo cáo đơn đặt xe VF8/VF9 từ các đại lý, Operations đánh giá công suất nhà máy Hải Phòng, Supply Chain kiểm tra nguồn cung pin LFP, Finance đánh giá ngân sách. CEO phê duyệt kế hoạch sản xuất 3 tháng tới.


Spreadsheets for S&OP (Bảng tính cho S&OP)

Định nghĩa (Definition)

Bảng tính Excel/Google Sheets là công cụ phổ biến nhất để lập và so sánh các phương án S&OP - Sales and Operations Planning.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Cấu trúc bảng tính S&OP điển hình:

T1T2T3T4T5T6Tổng
Nhu cầu (Forecast)3003505006004502002.400
Sản xuất (Regular)4004004004004004002.400
Overtime00010000100
Subcontract0000000
Tổng cung4004004005004004002.500
Tồn kho cuối kỳ10015050-50-100100
Backlog000501000

Tính chi phí:

Loại chi phíĐơn giáSố lượngTổng
Regular time500K/đvị2.4001.200M
Overtime750K/đvị10075M
Tồn kho20K/đvị/thángΣ tồn kho
Backorder50K/đvị/thángΣ backlog
Tổng

So sánh nhiều phương án (Chase vs Level vs Mixed) → chọn phương án có tổng chi phí thấp nhất hoặc cân bằng tốt nhất giữa chi phí và các yếu tố khác (tinh thần nhân viên, rủi ro…).


Workforce and Workstation Scheduling (Lập lịch lao động và trạm làm việc)

Định nghĩa (Definition)

Workforce Scheduling xác định lịch làm việc cụ thể cho từng nhân viên/nhóm, đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ hoạt động 24/7.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Figure 10.7 - Workforce Scheduling

Figure 10.7: Lập lịch lao động — phân bổ nhân viên theo ca và ngày trong tuần

Bài toán lập lịch nhân viên:

  • Đầu vào: Nhu cầu nhân lực mỗi ngày/ca, ràng buộc (mỗi người làm 5 ngày nghỉ 2 ngày liên tiếp)
  • Đầu ra: Lịch làm việc cụ thể

Phương pháp giải:

  1. Xác định nhu cầu nhân lực tối thiểu mỗi ngày
  2. Phân bổ nhân viên sao cho đủ người mỗi ngày
  3. Tối ưu để giảm tổng nhân lực cần thiết

Ví dụ: Bài toán “2 ngày nghỉ liên tiếp”

  • Bước 1: Tìm 2 ngày liên tiếp có nhu cầu thấp nhất
  • Bước 2: Gán nhân viên nghỉ 2 ngày đó
  • Bước 3: Giảm nhu cầu các ngày làm việc đi 1
  • Bước 4: Lặp lại cho nhân viên tiếp theo

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Bệnh viện Bạch Mai cần lập lịch trực cho y tá:

  • Ca sáng (7h-15h): cần 10 y tá
  • Ca chiều (15h-23h): cần 8 y tá
  • Ca đêm (23h-7h): cần 4 y tá
  • Mỗi y tá làm 5 ca/tuần, 2 ngày nghỉ liên tiếp
  • Cuối tuần cần ít hơn ngày thường

Job and Facility Scheduling (Lập lịch công việc và cơ sở vật chất)

Định nghĩa (Definition)

Job Scheduling là gán các công việc cụ thể cho máy/trạm làm việc, xác định thứ tự và thời gian thực hiện.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Các khái niệm quan trọng:

  • Job: Một đơn hàng hoặc lô công việc cần hoàn thành
  • Machine / Workstation: Nơi thực hiện công việc
  • Processing Time (): Thời gian xử lý job j
  • Due Date (): Hạn giao hàng
  • Flow Time: Tổng thời gian job ở trong hệ thống (chờ + xử lý)
  • Makespan: Thời gian hoàn thành tất cả các job
  • Tardiness (): max(0, Completion time - Due date) — số ngày trễ hạn
  • Lateness (): Completion time - Due date (có thể âm nếu sớm hạn)

Gantt Chart (Biểu đồ Gantt):

Công cụ trực quan để theo dõi lịch trình, hiển thị thời gian bắt đầu/kết thúc mỗi job trên mỗi máy.


Sequencing Jobs: Priority Rules (Sắp xếp thứ tự: Quy tắc ưu tiên)

Định nghĩa (Definition)

Sequencing (sắp xếp thứ tự) xác định thứ tự các job được xử lý trên một hoặc nhiều máy. Priority Rules (quy tắc ưu tiên) là các luật đơn giản để quyết định thứ tự.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Figure 10.9 - Job Sequencing

Figure 10.9: Sắp xếp thứ tự công việc (Job Sequencing) — so sánh các quy tắc ưu tiên SPT, EDD, FCFS

Các Priority Rules phổ biến:

Quy tắcTên đầy đủNguyên tắcƯu/nhược điểm
FCFSFirst Come First ServedĐến trước làm trướcCông bằng nhưng không tối ưu
SPTShortest Processing TimeJob ngắn nhất làm trướcGiảm flow time TB, tốt nhất cho WIP
EDDEarliest Due DateHạn sớm nhất làm trướcGiảm tardiness tối đa
CRCritical RatioCR = (Due date - Now) / Processing time remaining; nhỏ nhất trướcCân bằng giữa hạn và thời gian còn lại
LPTLongest Processing TimeJob dài nhất làm trướcDùng cho scheduling trên nhiều máy
ROSlack per Remaining OperationsSlack/Số công đoạn còn lại; nhỏ nhất trướcXem xét nhiều công đoạn

Đo lường hiệu quả:

  • Average Flow Time (Thời gian trung bình trong hệ thống):
  • Average Tardiness (Trễ hạn trung bình):
  • Number of Tardy Jobs (Số job trễ hạn)
  • Makespan (Thời gian hoàn thành tổng)

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Bài toán: Xưởng in Đà Nẵng có 5 đơn hàng chờ xử lý trên 1 máy in:

JobProcessing Time (ngày)Due Date (ngày)
A35
B13
C48
D24
E510

Theo SPT (B→D→A→C→E):

JobPTCompletionDueTardiness
B1130
D2340
A3651
C41082
E515105
  • Avg Flow Time = (1+3+6+10+15)/5 = 7.0 ngày
  • Avg Tardiness = (0+0+1+2+5)/5 = 1.6 ngày

Theo EDD (B→D→A→C→E):

Trùng với SPT trong ví dụ này! Nhưng nếu thay đổi due date → kết quả khác nhau.

Theo FCFS (A→B→C→D→E):

JobPTCompletionDueTardiness
A3350
B1431
C4880
D21046
E515105
  • Avg Flow Time = (3+4+8+10+15)/5 = 8.0 ngày
  • Avg Tardiness = (0+1+0+6+5)/5 = 2.4 ngày

→ SPT cho flow time tốt hơn FCFS (7.0 vs 8.0)

Johnson’s Rule (cho 2 máy tuần tự):

Khi n job phải qua máy 1 rồi máy 2:

  1. Tìm thời gian xử lý nhỏ nhất trong tất cả
  2. Nếu thời gian đó ở máy 1 → xếp job đầu danh sách
  3. Nếu thời gian đó ở máy 2 → xếp job cuối danh sách
  4. Loại job đó, lặp lại

Công thức quan trọng (Key Formulas)

Công thứcKý hiệuMô tả
Average Flow TimeThời gian TB trong hệ thống
Average TardinessTrễ hạn trung bình
TardinessSố ngày trễ hạn
Critical RatioTỷ lệ tới hạn
Little’s LawWIP = Tốc độ đến × Flow time

Từ khóa chính (Key Terms)