Inventory
Định nghĩa (Definition)
Inventory (Tồn kho) là bất kỳ tài sản nào được doanh nghiệp giữ lại để sử dụng hoặc bán trong tương lai, bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm, và thành phẩm.
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
4 loại tồn kho theo mục đích:
1. Cycle Inventory (Tồn kho chu kỳ)
- Tồn kho do đặt hàng theo lô (batch) thay vì từng cái
- Kích thước lô lớn → cycle inventory lớn
- Tối ưu bằng Economic Order Quantity (EOQ)
- Ví dụ: Đặt 500 lon bia mỗi lần thay vì mỗi ngày 50 lon
2. Safety Stock (Tồn kho an toàn)
- Tồn kho dự phòng để đối phó với sự không chắc chắn
- Biến động nhu cầu hoặc thời gian giao hàng
- Chi tiết tại Safety Stock
- Ví dụ: Giữ thêm 100 lon bia phòng khi nhà cung cấp giao trễ
3. Anticipation Inventory (Tồn kho dự trữ trước)
- Tích trữ trước mùa cao điểm hoặc sự kiện đặc biệt
- Ví dụ: Nhà máy bánh trung thu sản xuất trước 3 tháng, tích trữ dần
4. Pipeline/Transit Inventory (Tồn kho trong đường ống)
- Hàng đang vận chuyển giữa các điểm trong Supply Chain
- Ví dụ: Container hàng đang trên tàu từ Trung Quốc sang Việt Nam (mất 5 ngày)
- Pipeline Inventory = d × L (nhu cầu/ngày × thời gian vận chuyển)
Chi phí tồn kho:
| Loại chi phí | Mô tả | % ước tính |
|---|---|---|
| Holding Cost (H) | Chi phí giữ hàng: kho bãi, bảo hiểm, hao mòn, chi phí vốn | 20-40% giá trị/năm |
| Ordering Cost (S) | Chi phí đặt hàng: xử lý đơn, vận chuyển, nhận hàng | Cố định/lần đặt |
| Shortage Cost | Chi phí thiếu hàng: mất doanh thu, mất khách | Rất cao nhưng khó đo |
Vấn đề cân bằng:
- Giữ nhiều tồn kho → chi phí holding cao, đọng vốn, rủi ro lỗi thời
- Giữ ít tồn kho → rủi ro thiếu hàng, mất khách, gián đoạn sản xuất
- → Cần tìm điểm cân bằng tối ưu → Economic Order Quantity (EOQ), ABC Analysis
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Cửa hàng Thế Giới Di Động:
- Cycle Inventory: Đặt 200 chiếc iPhone mỗi lần nhập
- Safety Stock: Giữ thêm 30 chiếc phòng khi bán nhanh hơn dự kiến
- Anticipation: Nhập thêm 500 chiếc trước Tết (mùa cao điểm)
- Pipeline: 100 chiếc đang trên đường giao từ Apple Singapore
Mối liên hệ (Relationships)
- Tối ưu bằng: Economic Order Quantity (EOQ), ABC Analysis, Reorder Point
- Dự phòng: Safety Stock
- Giảm thiểu qua: Lean Systems, Just-in-Time (JIT), Kanban
- Lập kế hoạch: Material Requirements Planning (MRP), Sales and Operations Planning (S&OP)
- Dự báo: Forecasting, Demand Management
- Thuộc chương: Chapter 12 — Inventory Management
Công thức (Formula)
Average Cycle Inventory:
Pipeline Inventory:
Inventory Turns (Vòng quay tồn kho):
Days of Supply:
Trong đó: Q = Order quantity, d = demand/day, L = lead time