Master Production Schedule (MPS)
Định nghĩa (Definition)
Master Production Schedule (MPS) (Lịch trình sản xuất chính) là kế hoạch chi tiết xác định sản phẩm cụ thể nào sẽ được sản xuất, số lượng bao nhiêu, và khi nào trong từng tuần/giai đoạn, dựa trên kế hoạch tổng thể từ Sales and Operations Planning (S&OP).
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
So sánh S&OP vs MPS:
| S&OP | MPS |
|---|---|
| Trung hạn (3-18 tháng) | Ngắn hạn (tuần - vài tháng) |
| Mức tổng (product families) | Mức chi tiết (từng sản phẩm cụ thể) |
| “Sản xuất 10,000 áo/tháng" | "Tuần 1: 2000 áo đỏ size M, 1500 áo xanh size L…” |
Vai trò của MPS:
- Cầu nối giữa S&OP (tổng thể) và Material Requirements Planning (MRP) (chi tiết linh kiện)
- Là đầu vào chính cho MRP
- Xác định những cam kết giao hàng cụ thể
Các thành phần chính của MPS:
1. Projected On-Hand Inventory (Tồn kho dự kiến)
- Dự báo tồn kho cuối mỗi tuần
- = Tồn kho trước + MPS − max(Forecast, Customer Orders)
2. Available-to-Promise (ATP)
- Số lượng có thể hứa giao cho khách hàng mới
- Quan trọng cho bộ phận bán hàng
3. MPS Quantity (Sản lượng MPS)
- Số lượng quyết định sản xuất trong mỗi kỳ
- Phải tôn trọng giới hạn Capacity
Time Fences (Hàng rào thời gian):
- Frozen Zone (Vùng đóng băng): 1-2 tuần đầu → KHÔNG thay đổi MPS (đã mua nguyên liệu, đã lên lịch)
- Slushy Zone (Vùng nửa đông): 3-8 tuần → thay đổi được nhưng cần phê duyệt
- Liquid Zone (Vùng linh hoạt): >8 tuần → tự do thay đổi theo dự báo mới
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Nhà máy sản xuất giày Nike Vietnam:
S&OP nói: “Tháng 4 sản xuất 100,000 đôi giày running”
MPS chi tiết hóa:
| Tuần | Air Max 90 (Đen) | Air Max 90 (Trắng) | Pegasus 40 | Free Run |
|---|---|---|---|---|
| Tuần 1 | 8,000 | 5,000 | 7,000 | 5,000 |
| Tuần 2 | 6,000 | 7,000 | 8,000 | 4,000 |
| Tuần 3 | 7,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Tuần 4 | 9,000 | 4,000 | 7,000 | 5,000 |
→ MPS này sẽ là đầu vào cho Material Requirements Planning (MRP) để tính cần bao nhiêu đế giày, bao nhiêu vải, bao nhiêu dây giày…
Mối liên hệ (Relationships)
- Đầu vào từ: Sales and Operations Planning (S&OP), Forecasting
- Đầu ra cho: Material Requirements Planning (MRP)
- Giới hạn bởi: Capacity
- Sử dụng: Bill of Materials (BOM) (để tính nguyên vật liệu)
- Thuộc hệ thống: Enterprise Resource Planning (ERP)
- Thuộc chương: Chapter 15 — Resource Planning
Công thức (Formula)
Projected On-Hand Inventory:
Available-to-Promise (ATP) — Tuần đầu: