Reorder Point

Định nghĩa (Definition)

Reorder Point (R) (Điểm đặt hàng lại) là mức tồn kho mà tại đó doanh nghiệp cần đặt hàng bổ sung, đảm bảo hàng mới về kịp trước khi hết hàng, có tính đến tồn kho an toàn.

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

Ý tưởng:

  • Khi tồn kho giảm dần → đến mức R → đặt hàng ngay!
  • Trong thời gian chờ hàng (lead time L) → dùng tồn kho còn lại
  • Hàng về đúng lúc → không bị hết hàng

Hai thành phần:

  1. Nhu cầu trong thời gian giao hàng (d × L): Lượng hàng cần dùng từ lúc đặt đến lúc hàng về
  2. Safety Stock: Dự phòng cho biến động

Minh họa trực quan:

Tồn kho
  |
Q |\.
  | \.
  |  \.
R |---\. ← Đặt hàng tại đây!
  |    \.
SS|-----\. ← Safety Stock
  |      |←L→|
  |____________→ Thời gian
         ↑
     Hàng về

Hệ thống kiểm soát tồn kho:

Continuous Review (Q System):

  • Theo dõi tồn kho liên tục (thời gian thực)
  • Khi tồn kho chạm R → đặt đúng Q đơn vị (thường là EOQ)
  • Q cố định, thời gian đặt hàng thay đổi

Periodic Review (P System):

  • Kiểm tra tồn kho định kỳ (mỗi tuần, mỗi tháng)
  • Đặt hàng đủ để nâng tồn kho lên mức mục tiêu T
  • Thời gian cố định, Q thay đổi

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Cửa hàng giày thể thao:

  • Nhu cầu trung bình: d = 10 đôi/ngày
  • Lead time: L = 5 ngày
  • Safety Stock: SS = 20 đôi (đã tính dựa trên biến thiên nhu cầu)

→ Khi tồn kho giảm xuống còn 70 đôi → đặt hàng ngay! → Trong 5 ngày chờ hàng: bán ~50 đôi → còn ~20 đôi (Safety Stock) → Hàng mới về → tiếp tục bán

Nếu không có Safety Stock (SS = 0):

  • R = 50 đôi
  • Nếu tuần đó nhu cầu tăng đột ngột (12 đôi/ngày) → cần 60 đôi trong 5 ngày → hết hàng 10 đôi!

Mối liên hệ (Relationships)

Công thức (Formula)

Reorder Point (nhu cầu ổn định, lead time ổn định):

Với Safety Stock:

Periodic Review System — Order-Up-To Level (T):

Trong đó:

  • d = Nhu cầu trung bình/ngày
  • L = Lead time (thời gian giao hàng)
  • z = Hệ số an toàn (service level)
  • σ_d = Độ lệch chuẩn nhu cầu
  • P = Chu kỳ kiểm tra (periodic review)