Kanban
Định nghĩa (Definition)
Kanban (看板 — “biển hiệu” trong tiếng Nhật) là hệ thống tín hiệu (thường dùng thẻ) để kiểm soát dòng chảy sản xuất theo nguyên tắc kéo (pull) — chỉ sản xuất khi có tín hiệu nhu cầu thực tế từ công đoạn sau.
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
Push vs Pull System:
| Push System (Hệ thống đẩy) | Pull System (Hệ thống kéo — Kanban) |
|---|---|
| Sản xuất theo dự báo | Sản xuất theo nhu cầu thực |
| ”Làm xong rồi đẩy đi" | "Chỉ làm khi được yêu cầu” |
| Tồn kho lớn | Tồn kho tối thiểu |
| Rủi ro hàng thừa | Giảm lãng phí |
Cách hoạt động:
- Công đoạn B dùng hết linh kiện trong container
- Thẻ Kanban từ container rỗng được gửi về công đoạn A
- Công đoạn A nhận thẻ → bắt đầu sản xuất đúng số lượng ghi trên thẻ
- Khi hoàn thành → gắn thẻ Kanban vào container đầy → gửi đến B
- Không có thẻ = Không sản xuất!
Hai loại thẻ Kanban:
- Production Kanban (Thẻ sản xuất): Ra lệnh cho công đoạn trước sản xuất thêm
- Withdrawal Kanban (Thẻ rút hàng): Cho phép công đoạn sau lấy hàng từ kho
Tính số container Kanban:
Số container cần thiết để duy trì dòng chảy liên tục giữa các công đoạn.
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Siêu thị — Nguồn cảm hứng ban đầu của Kanban:
- Taiichi Ohno (Toyota) quan sát siêu thị Mỹ: khi kệ hàng vơi → nhân viên bổ sung
- Áp dụng cho sản xuất: khi container linh kiện hết → tín hiệu sản xuất thêm
Kanban trong đời thường:
- Bình nước uống văn phòng: Khi bình cuối cùng được lắp → gọi điện đặt thêm (tín hiệu kéo)
- Nếu không dùng Kanban: Đặt sẵn 100 bình → chiếm không gian, đọng tiền, nước hết hạn
Kanban trong phần mềm (hiện đại):
- Bảng Kanban: To Do → In Progress → Done
- Giới hạn WIP (Work In Progress): mỗi cột chỉ được có tối đa N task
Mối liên hệ (Relationships)
- Thuộc về: Lean Systems, Just-in-Time (JIT)
- Liên quan đến: Inventory (kiểm soát tồn kho)
- Hỗ trợ: Continuous Improvement
- Giảm thiểu: Bullwhip Effect (tín hiệu nhu cầu thực)
- Thuộc chương: Chapter 8 — Lean Systems
Công thức (Formula)
Số container Kanban cần thiết:
Trong đó:
- k = Số container (thẻ) Kanban
- d = Nhu cầu trung bình trong 1 đơn vị thời gian
- w = Thời gian chờ trung bình (waiting time)
- p = Thời gian xử lý trung bình (processing time)
- c = Hệ số an toàn (safety factor), phản ánh mức không chắc chắn (thường 0 đến 1)
- n = Số đơn vị trong mỗi container
Ví dụ tính toán:
- d = 200 đơn vị/ngày, w = 0.5 ngày, p = 0.25 ngày, c = 0.1, n = 50
- k = 200 × (0.5 + 0.25) × (1 + 0.1) / 50 = 200 × 0.75 × 1.1 / 50 = 3.3 → 4 container