Logistics
Định nghĩa (Definition)
Logistics (Hậu cần) là hoạt động lập kế hoạch, thực hiện, và kiểm soát việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ, và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ một cách hiệu quả, bao gồm vận chuyển, kho bãi, và phân phối.
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
Logistics là phần “vật lý” của Supply Chain:
Nếu Supply Chain là “chiến lược” thì Logistics là “thực thi” — làm cho hàng hóa thực sự di chuyển.
Các hoạt động chính:
1. Transportation (Vận chuyển)
Chiếm 50-60% chi phí logistics:
| Phương thức | Tốc độ | Chi phí | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| Đường bộ (Truck) | Nhanh | Trung bình | Nội địa, linh hoạt |
| Đường sắt (Rail) | Trung bình | Thấp | Hàng nặng, khoảng cách xa |
| Đường biển (Ship) | Chậm | Rất thấp | Quốc tế, hàng số lượng lớn |
| Đường hàng không (Air) | Rất nhanh | Rất cao | Hàng giá trị cao, khẩn cấp |
| Pipeline | N/A | Thấp | Dầu, khí, nước |
2. Warehousing (Kho bãi)
- Lưu trữ hàng hóa giữa các giai đoạn
- Cross-docking: Hàng đến → phân loại → giao ngay (không lưu kho)
- Distribution Center: Trung tâm phân phối khu vực
3. Distribution (Phân phối)
- Thiết kế mạng lưới phân phối: Bao nhiêu kho? Ở đâu?
- Last-mile delivery: Giao chặng cuối đến tay khách hàng (tốn kém nhất!)
4. Order Processing (Xử lý đơn hàng)
- Nhận đơn → xác nhận → chuẩn bị → giao hàng
- Tích hợp với Enterprise Resource Planning (ERP)
Third-Party Logistics (3PL):
Nhiều doanh nghiệp thuê ngoài logistics cho chuyên gia:
- Ví dụ Việt Nam: Giao Hàng Nhanh, Viettel Post, J&T Express, DHL
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Shopee — Logistics thương mại điện tử:
- Người bán gửi hàng tại điểm nhận
- Xe tải gom hàng → Trung tâm phân loại (sorting hub)
- Phân loại theo khu vực → Vận chuyển liên tỉnh
- Đến hub khu vực → Phân loại chi tiết
- Shipper giao “last-mile” đến tay người mua
- Hệ thống tracking theo dõi từng bước → thông báo khách hàng
Chi phí logistics Việt Nam:
- Chiếm ~16-17% GDP (cao hơn mức 8-10% của các nước phát triển)
- Cơ hội cải thiện rất lớn → giảm chi phí logistics = tăng sức cạnh tranh quốc gia
Mối liên hệ (Relationships)
- Thuộc về: Supply Chain
- Ngược lại: Reverse Logistics (hàng trả lại, tái chế)
- Liên quan: Supply Chain Design (thiết kế mạng lưới)
- Quyết định: Outsourcing (3PL)
- Công nghệ: Internet of Things (IoT) (tracking), Blockchain (truy xuất)
- Bền vững: Sustainability (green logistics)
- Thuộc chương: Chapter 9 — Supply Chain Design
Công thức (Formula)
Tổng chi phí Logistics:
Ton-mile (Tấn-km): Đơn vị đo khối lượng vận chuyển