Material Requirements Planning (MRP)

Định nghĩa (Definition)

Material Requirements Planning (MRP) (Hoạch định nhu cầu vật tư) là hệ thống tính toán số lượng, loại nguyên vật liệu/linh kiện cần thiết và thời điểm cần đặt hàng, dựa trên Master Production Schedule (MPS)Bill of Materials (BOM).

Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)

MRP trả lời 3 câu hỏi:

  1. Cần gì? → Từ Bill of Materials (BOM)
  2. Cần bao nhiêu? → Từ MPS và tồn kho hiện có
  3. Cần khi nào? → Tính ngược từ ngày cần (backward scheduling)

3 đầu vào chính:

  1. Master Production Schedule (MPS): Sản phẩm gì, bao nhiêu, khi nào
  2. Bill of Materials (BOM): Cấu trúc sản phẩm — cần linh kiện gì, bao nhiêu
  3. Inventory Records (Hồ sơ tồn kho): Tồn kho hiện có, đang đặt, lead time

Quá trình MRP — Explosion & Netting:

Bước 1: Explosion (Phân rã)

  • Dùng BOM để “phân rã” thành phẩm thành tất cả linh kiện cần thiết
  • Ví dụ: 100 xe đạp → cần 100 khung, 200 bánh, 200 lốp, 100 yên…

Bước 2: Netting (Khấu trừ)

  • Trừ đi tồn kho hiện có và đơn hàng đang đến
  • Net Requirements = Gross Requirements − On-Hand − Scheduled Receipts

Bước 3: Lot Sizing (Xác định cỡ lô)

  • Quyết định đặt bao nhiêu mỗi lần (Lot-for-Lot, EOQ, Period Order Quantity…)

Bước 4: Time Phasing (Lập lịch thời gian)

  • Tính ngược từ ngày cần → ngày phải đặt hàng (trừ lead time)
  • Planned Order Release = Planned Receipt − Lead Time

Đầu ra của MRP:

  • Planned Order Releases: Đơn đặt hàng cần phát ra
  • Rescheduling Notices: Thông báo điều chỉnh đơn đang có
  • Cancellation Notices: Thông báo hủy đơn không cần nữa

Ví dụ thực tế (Real-world Example)

Nhà máy lắp ráp bàn học:

MPS: Cần 200 bàn học vào tuần 8

BOM bàn học:

  • 1 mặt bàn (lead time: 2 tuần)
  • 4 chân bàn (lead time: 1 tuần)
  • 1 bộ ốc vít 8 con (lead time: 1 tuần)

Tồn kho: 50 mặt bàn, 100 chân bàn, 300 bộ ốc vít

MRP tính:

Linh kiệnGrossOn-HandNetLead TimeOrder Release
Mặt bàn200501502 tuầnTuần 6
Chân bàn8001007001 tuầnTuần 7
Bộ ốc vít2003000-Không cần đặt!

Mối liên hệ (Relationships)

Công thức (Formula)

Net Requirements:

Planned Order Release:

Gross Requirements (cấp con):