Moving Average
Định nghĩa (Definition)
Moving Average (Trung bình trượt) là phương pháp dự báo chuỗi thời gian đơn giản nhất, tính trung bình cộng nhu cầu thực tế của n kỳ gần nhất để dự báo cho kỳ tiếp theo.
Giải thích chi tiết (Detailed Explanation)
Ý tưởng:
- Lấy n giá trị gần nhất → tính trung bình → đó là dự báo
- Mỗi kỳ mới: bỏ giá trị cũ nhất, thêm giá trị mới nhất → “trượt” (moving)
Cách chọn n (số kỳ):
- n lớn (ví dụ 12 tháng): Dự báo ổn định, san phẳng biến động, nhưng chậm phản ứng với thay đổi
- n nhỏ (ví dụ 3 tháng): Phản ứng nhanh hơn, nhưng dao động nhiều hơn
Ưu điểm:
- Rất dễ hiểu và tính toán
- Phù hợp khi nhu cầu tương đối ổn định (không có trend rõ rệt)
Nhược điểm:
- Tất cả n kỳ có trọng số bằng nhau (kỳ gần nhất = kỳ xa nhất)
- Chậm phản ứng khi nhu cầu thay đổi đột ngột
- Cần lưu trữ n giá trị
- Không xử lý được trend hay seasonality
Biến thể: Weighted Moving Average (Trung bình trượt có trọng số)
- Gán trọng số khác nhau cho từng kỳ
- Kỳ gần hơn → trọng số lớn hơn
- Linh hoạt hơn Simple Moving Average
So sánh với Exponential Smoothing:
| Moving Average | Exponential Smoothing |
|---|---|
| Trọng số bằng nhau | Trọng số giảm dần |
| Cần lưu n kỳ | Chỉ cần F(t) và A(t) |
| Đơn giản, trực quan | Phức tạp hơn một chút |
| Chậm phản ứng hơn | Linh hoạt hơn (tùy α) |
Ví dụ thực tế (Real-world Example)
Cửa hàng bán áo thun dự báo nhu cầu tháng 7 (3-month MA):
| Tháng | Nhu cầu thực |
|---|---|
| Tháng 1 | 100 |
| Tháng 2 | 120 |
| Tháng 3 | 110 |
| Tháng 4 | 130 |
| Tháng 5 | 125 |
| Tháng 6 | 140 |
Dự báo tháng 7 (n=3):
Nếu dùng n=5:
→ n=3 cho dự báo cao hơn (132) vì phản ứng nhanh với xu hướng tăng gần đây → n=5 cho dự báo thấp hơn (125) vì bao gồm cả tháng 2 và 3 thấp hơn
Mối liên hệ (Relationships)
- Thuộc về: Forecasting (Quantitative / Time Series method)
- So sánh với: Exponential Smoothing
- Phục vụ: Demand Management, Sales and Operations Planning (S&OP)
- Ảnh hưởng đến: Inventory, Safety Stock
- Thuộc chương: Chapter 13 — Forecasting
Công thức (Formula)
Simple Moving Average:
Weighted Moving Average:
Trong đó:
- = Dự báo cho kỳ tiếp theo
- = Nhu cầu thực tế kỳ t
- n = Số kỳ tính trung bình
- = Trọng số (tổng )