Scheduling
Định nghĩa (Definition)
Scheduling (Điều độ sản xuất) là việc phân bổ công việc cho các nguồn lực (máy, nhân công) theo thời gian cụ thể.
Giải thích (Explanation)
Scheduling trả lời: Công việc nào, làm trên máy nào, khi nào bắt đầu, khi nào kết thúc?
Các quy tắc ưu tiên phổ biến:
- FCFS (First Come, First Served) — theo thứ tự đến
- SPT (Shortest Processing Time) — việc ngắn nhất trước → giảm thời gian chờ trung bình
- EDD (Earliest Due Date) — hạn giao sớm nhất trước → giảm trễ hạn
- CR (Critical Ratio) — tỷ lệ thời gian còn lại / thời gian cần thiết
Công cụ trực quan: Gantt Chart
Trong dự án: Critical Path xác định chuỗi công việc dài nhất (không được trễ).
Mối liên hệ (Relationships)
- Công cụ: Gantt Chart, Critical Path
- Liên quan: Capacity Planning, Master Production Schedule (MPS)
- Ảnh hưởng: Lead Time, Utilization
- Cấu trúc: Work Breakdown Structure (WBS)