Quality

Định nghĩa (Definition)

Quality (Chất lượng) là khả năng sản phẩm/dịch vụ đáp ứng hoặc vượt kỳ vọng của khách hàng.

Giải thích (Explanation)

Hai góc nhìn về chất lượng:

  1. Conformance quality — sản phẩm đúng theo thiết kế/tiêu chuẩn (ít lỗi)
  2. Design quality — sản phẩm có tính năng/trải nghiệm vượt trội

Chi phí chất lượng (Cost of Quality):

  • Prevention cost — chi phí phòng ngừa (training, thiết kế quy trình)
  • Appraisal cost — chi phí kiểm tra (inspection, testing)
  • Internal failure — phế phẩm, sửa chữa trước khi đến khách hàng
  • External failure — bảo hành, thu hồi, mất khách hàng

Triết lý: đầu tư vào phòng ngừa rẻ hơn nhiều so với sửa lỗi.

Mối liên hệ (Relationships)