Inventory Position

Inventory Position (Vị trí tồn kho) = On-hand inventory + On-order (scheduled receipts) - Backorders.

Giải thích

  • Khác on-hand: bao gồm cả hàng đang đặt nhưng chưa nhận và trừ đi backorders.
  • Dùng để quyết định khi nào đặt hàng (so sánh IP với reorder point).
  • Continuous review (Q system): đặt hàng khi IP ≤ ROP.
  • Periodic review (P system): đặt hàng mỗi kỳ, lượng = Target - IP.

Liên kết